power hammer

power hammer

A worker uses a power hammer to break a large rock.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy khoan đá: "power hammer" một công cụ dùng năng lượng (thường điện, khí nén hoặc thủy lực) được thiết kế để khoan hoặc phá vỡ đá, đất cứng. hoạt động bằng cách tạo ra các đập mạnh, lặp đi lặp lại để đục thủng bề mặt cứng.

dụ sử dụng
  • The construction workers used a power hammer to break through the granite.
    (Các công nhân xây dựng đã sử dụng máy khoan đá để phá vỡ qua khối đá granite.)

  • A power hammer is essential for drilling holes in rock during mining operations.
    (Máy khoan đá thiết bị thiết yếu để khoan lỗ trên đá trong các hoạt động khai thác mỏ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a power hammer": vận hành máy khoan đá.

    • Only trained personnel should operate a power hammer due to its high force.
      (Chỉ những nhân viên được đào tạo mới nên vận hành máy khoan đá lực tác động mạnh của .)
  • "pneumatic power hammer": máy khoan đá khí nén (chạy bằng khí nén).

    • The pneumatic power hammer is lighter and more portable than electric models.
      (Máy khoan đá khí nén nhẹ hơn dễ di chuyển hơn so với các mẫu chạy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Power drill (n): máy khoan (thường dùng cho gỗ, kim loại, không chuyên dụng cho đá).

    • A power drill is used for drilling holes in wood, while a power hammer is for rock.
      (Máy khoan thường dùng để khoan lỗ trên gỗ, trong khi máy khoan đá dành cho đá.)
  • Jackhammer (n): máy phá tông (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường dùng cho phá vỡ tông hơn khoan đá).

    • The jackhammer is a type of power hammer used in demolition.
      (Máy phá tông một loại máy khoan đá dùng trong phá dỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock drill: máy khoan đá (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Demolition hammer: búa phá hủy (thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: phá vỡ, đục thủng.

    • The power hammer can break through even the hardest rock.
      (Máy khoan đá có thể đục thủng cả những loại đá cứng nhất.)
  • Drill into: khoan vào.

    • They had to drill into the mountain using a power hammer.
      (Họ phải khoan vào ngọn núi bằng máy khoan đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Hammer away at something: kiên trì làm việc đó (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "power hammer" nhưng dùng từ "hammer" để chỉ sự nỗ lực).
    • The team hammered away at the problem until they found a solution.
      (Nhóm đã kiên trì giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)